hepatic lobe
Định nghĩa
Danh từ: Thùy gan là bất kỳ một trong năm thùy cấu tạo nên gan.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra cẩn thận từng thùy gan trong suốt cuộc phẫu thuật.)
- (Một khối u đã được tìm thấy ở thùy gan phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hepatic lobe resection": phẫu thuật cắt bỏ thùy gan.
- The patient underwent a successful hepatic lobe resection. (Bệnh nhân đã trải qua một ca phẫu thuật cắt bỏ thùy gan thành công.)
- "hepatic lobe anatomy": giải phẫu học về thùy gan.
- Understanding hepatic lobe anatomy is crucial for liver surgery. (Hiểu biết về giải phẫu thùy gan là rất quan trọng cho phẫu thuật gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Hepatic (tính từ): liên quan đến gan.
- Hepatic artery (động mạch gan)
- Lobe (danh từ): thùy (nói chung, không chỉ riêng gan).
- Lung lobe (thùy phổi)
- Hepatic lobule (danh từ): tiểu thùy gan (đơn vị cấu trúc nhỏ hơn trong gan).
Từ đồng nghĩa
- Liver lobe: thùy gan (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
- Segment of the liver: phân thùy gan (thường chỉ các phân vùng nhỏ hơn trong giải phẫu hiện đại).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "hepatic lobe". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "lobe of the liver" thường được dùng thay thế.